Phân Biệt 3 Loại Bản Vẽ Kết Cấu Thép
1. Bản vẽ thiết kế (Design Drawing / IFC — Issued for Construction): Do kỹ sư thiết kế kết cấu tạo ra. Thể hiện sơ đồ tổng thể kết cấu, tải trọng, tiết diện cấu kiện. Đây là tài liệu gốc.
2. Bản vẽ gia công (Shop Drawing): Do nhà thầu kết cấu thép (như Hải Long) lập dựa trên thiết kế. Thể hiện chi tiết từng cấu kiện để gia công tại nhà máy — bao gồm kích thước chính xác, mối nối, bu-lông, đường hàn. Phải được kỹ sư thiết kế duyệt trước khi gia công.
3. Bản vẽ lắp dựng (Erection Drawing): Hướng dẫn cách lắp ráp các cấu kiện tại công trường — trình tự lắp, vị trí cẩu, biện pháp chống đỡ tạm.
Ký Hiệu 1: Tiết Diện Cấu Kiện (Section)
Trên bản vẽ kết cấu thép, bạn sẽ thấy các ký hiệu như:
- W18×86 hoặc H500×300×11×18: Đây là tiết diện thép hình. W18×86 nghĩa là dầm thép chữ I (Wide Flange) cao 18 inch, nặng 86 pound/feet theo tiêu chuẩn AISC. H500×300×11×18 là dầm H cao 500mm, rộng 300mm, bụng dày 11mm, cánh dày 18mm theo tiêu chuẩn JIS/KS.
- □150×150×8: Thép hộp vuông, cạnh 150mm, dày 8mm.
- L100×100×10: Thép góc (angle), hai cạnh 100mm, dày 10mm.
Điều chủ đầu tư cần kiểm tra: So sánh ký hiệu tiết diện trên Shop Drawing với Design Drawing — chúng phải khớp nhau. Nếu nhà thầu đề xuất thay đổi tiết diện (thường để giảm chi phí), phải có approval từ kỹ sư thiết kế.
Ký Hiệu 2: Mác Thép (Steel Grade)
Bên cạnh tiết diện, mác thép phải được ghi rõ:
- SS400 / A36: Thép carbon thông thường, cường độ chảy ~250 MPa. Phổ biến nhất.
- SM490 / A572 Gr.50: Thép cường độ cao, cường độ chảy ~345 MPa. Dùng khi cần giảm tiết diện mà vẫn đủ khả năng chịu lực.
- SN400B / SN490B: Thép chống động đất (seismic steel), có kiểm soát tỷ lệ C/S để đảm bảo tính dẻo.
Điều chủ đầu tư cần kiểm tra: Yêu cầu nhà thầu cung cấp Mill Certificate (chứng chỉ nhà máy thép) cho từng lô vật tư, xác nhận thép nhận về đúng mác đã thiết kế.
Ký Hiệu 3: Mối Hàn — Ký Hiệu Tam Giác Và Đường Tham Chiếu
Ký hiệu mối hàn trên bản vẽ theo tiêu chuẩn AWS là một trong những phần phức tạp nhất, nhưng chủ đầu tư chỉ cần nhận biết:
Ba loại mối hàn chính:
- Mối hàn góc (Fillet Weld): Ký hiệu tam giác vuông. Kích thước ghi bên cạnh (ví dụ: 10 = kích thước chân mối hàn 10mm).
- Mối hàn rãnh (Groove Weld / CJP — Complete Joint Penetration): Ký hiệu hình chữ V hoặc U với “CJP”. Đây là mối hàn ngấu hoàn toàn chiều dày — yêu cầu kiểm tra NDT bắt buộc.
- Mối hàn nút (Plug/Slot Weld): Ít gặp hơn.
Điều quan trọng: Mối hàn CJP trên liên kết cột-dầm chính bắt buộc phải được kiểm tra UT trước khi sơn. Nếu Shop Drawing ghi CJP mà nhà thầu không thực hiện UT — đây là vi phạm cần yêu cầu chấn chỉnh ngay.
Ký Hiệu 4: Bu-Lông Liên Kết — Đường Kính, Cấp Độ Bền và Vị Trí
Liên kết bu-lông trên bản vẽ thể hiện:
- M20-8.8: Bu-lông đường kính M20, cấp độ bền 8.8 (ứng suất kéo đứt 800 MPa, giới hạn chảy 640 MPa). Đây là bu-lông cường độ cao (high-strength bolt) dùng phổ biến trong kết cấu công nghiệp.
- M24-10.9: Bu-lông cường độ rất cao, dùng cho liên kết chịu tải lớn.
Điều chủ đầu tư cần kiểm tra:
- Bu-lông được siết theo phương pháp nào: bằng tay (snug-tight) hay bằng mô-men lực (pre-tensioned)?
- Dự án nhà máy FDI tiêu chuẩn thường yêu cầu bu-lông cường độ cao được siết đến lực kẹp theo AISC — cần kiểm tra bằng cờ lê mô-men (torque wrench).
Ký Hiệu 5: Bảng Danh Sách Vật Liệu (Bill of Materials — BOM)
Mỗi bản vẽ Shop Drawing đều có bảng BOM liệt kê toàn bộ cấu kiện, gồm:
| Cột | Ý nghĩa |
|---|---|
| Mark | Mã hiệu cấu kiện (C1, B1, P1…) |
| Qty | Số lượng |
| Profile | Tiết diện |
| Length | Chiều dài |
| Weight (kg) | Khối lượng từng cái và tổng |
| Grade | Mác thép |
| Remark | Ghi chú đặc biệt |
Điều chủ đầu tư cần kiểm tra: Tổng khối lượng trong BOM phải khớp với khối lượng trong hợp đồng. Nếu nhà thầu điều chỉnh tiết diện xuống, khối lượng thực tế giảm mà giá hợp đồng không đổi — đây là điểm cần làm rõ.
Ký Hiệu 6: Dung Sai Lắp Dựng (Erection Tolerance)
Bản vẽ lắp dựng thường ghi rõ dung sai cho phép. Dung sai tiêu chuẩn theo AISC Code of Standard Practice:
| Hạng mục | Dung sai cho phép |
|---|---|
| Độ thẳng đứng cột | ±1/1000 chiều cao cột, tối đa ±50mm |
| Độ lệch vị trí tim cột | ±6mm (tầng dưới), ±25mm (tầng trên cùng) |
| Độ cao đỉnh dầm | ±3mm |
| Khe hở mối nối | Theo shop drawing |
Điều chủ đầu tư cần kiểm tra: Yêu cầu nhà thầu đo và báo cáo đạc thực tế (as-built survey) sau khi lắp dựng — đặc biệt quan trọng trước khi đổ bê tông nền và lắp thiết bị sản xuất.
Ký Hiệu 7: Bảng Ghi Chú Chung (General Notes)
Góc dưới phải (hoặc bên phải) của bản vẽ luôn có “General Notes” — đây là nơi nhà thiết kế ghi các yêu cầu áp dụng cho toàn bộ bản vẽ:
1. All structural steel to be ASTM A36 unless noted.
2. All welding to AWS D1.1 latest edition.
3. All bolts to be ASTM A325N unless noted.
4. All welds to be UT tested after welding — CJP welds only.
5. Surface preparation: Sa 2.5 per ISO 8501-1.
6. Paint system: [tên hệ thống sơn cụ thể].
Điều chủ đầu tư cần kiểm tra: Đọc General Notes và lưu giữ như tài liệu hợp đồng. Nếu nhà thầu không thực hiện đúng bất kỳ điểm nào, đây là cơ sở pháp lý để yêu cầu khắc phục.
Ký Hiệu 8: Revision Block (Bảng Sửa Đổi)
Góc dưới phải mỗi bản vẽ có bảng revision ghi rõ lịch sử thay đổi:
| Rev | Date | Description | Approved by |
|---|---|---|---|
| 0 | 01/03/2025 | Issued for Approval | … |
| A | 15/03/2025 | Revised per comments | … |
| B | 28/03/2025 | Final IFC | … |
Điều chủ đầu tư cần kiểm tra: Luôn làm việc trên bản vẽ revision mới nhất. Nhiều sai sót thi công xảy ra vì thợ dùng bản cũ hơn. Thiết lập quy trình kiểm soát bản vẽ (Document Control) ngay từ đầu dự án.
KẾT CẤU THÉP HẢI LONG LÀ ĐƠN VỊ SẢN XUẤT KẾT CẤU NHÀ THÉP UY TÍN
Việc lựa chọn đúng đối tác gia công kết cấu thép chính là yếu tố quyết định thành công cho mỗi dự án xây dựng.
Trong bối cảnh thị trường ngày càng đòi hỏi cao về chất lượng, tiến độ và an toàn, Kết cấu thép Hải Long tự hào là thương hiệu hàng đầu được nhiều chủ đầu tư lớn trong và ngoài nước tin tưởng lựa chọn:
- Đội ngũ kỹ sư, kiến trúc sư và chuyên gia giàu kinh nghiệm, am hiểu về thiết kế và thi công nhà xưởng nhà kho theo tiêu chuẩn quốc tế.
- Năng lực thi công đa dạng, đáp ứng mọi quy mô và yêu cầu của dự án, từ nhà xưởng đơn giản đến phức tạp.
- Sở hữu nhà máy kết cấu thép với hệ thống máy móc, trang thiết bị hiện đại, đảm bảo thi công nhanh chóng, chính xác và an toàn.
- Quy trình thi công chuyên nghiệp, được quản lý chặt chẽ.
Bạn đang cần tìm kiếm một đơn vị sản xuất – lắp dựng kết cấu thép uy tín và chuyên nghiệp?
Hãy liên hệ với Xây lắp Hải Long để được tư vấn và báo giá miễn phí:
- CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY LẮP HẢI LONG
- Địa chỉ: Tòa nhà Taiyo, 97 Bạch Đằng, phường Hồng Bàng, thành phố Hải Phòng, Việt Nam.
- Hotline: 084 6625 888
- Email: info@hailongjsc.vn



