跳轉至內容 - 年份:2023
- 鋼結構重量:4,000 噸
- Địa điểm:KCN Nam Cầu Kiền, Hoàng Động, Thủy Nguyên, Hải Phòng
- 年份:2024
- Diện tích:50,800 m2
- Địa điểm:Lô CN-01, Khu công nghiệp Thái Hà giai đoạn I, Xã Bắc Lý, Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam
- 年份:2024
- 面積:40,000 m2
- 地點:海防市海安區東海2坊,南廷武工業園區(第1區)。
- 年份:2023
- Khối lượng kết cấu thép:14.500 Tấn
- Địa điểm:KCN Tràng Duệ, Hải Phòng
- 年份:2023
- Khối lượng kết cấu thép:1.400 Tấn
- Địa điểm:Tổ dân phố Liên Sơn, Phường Hải Thượng, Thị xã Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa
- 年份:2023
- Khối lượng kết cấu thép:4200 Tấn
- Địa điểm: KCN Việt Hưng – Quảng Ninh
- Năm:2022 - 2023
- Khối lượng kết cấu thép:5.000 Tấn
- Địa điểm:KCN Yên Phong 2-C-Bắc Ninh
- 年份:2022
- 面積:38,000 m2
- 地點:河南省平陸縣
- 年份:2022
- Khối lượng kết cấu thép:1.200 Tấn
- Địa điểm:Đình Vũ, Hải Phòng