跳至内容 - 年份:2025
- Khối lượng kết cấu thép:4500 tấn
- Địa điểm:KCN Sông Khoai (Quảng Ninh)
- 年份:2024
- Khối lượng kết cấu thép:2300 tấn
- Địa điểm:KCN Đình Vũ, Khu kinh tế Đình Vũ - Cát Hải, Hải An, Hải Phòng
- 年份:2024
- Khối lượng kết cấu thép:1025 tấn
- Địa điểm:Khu công nghiệp Samalaju, Malaysia
- 年份:2025
- 面积:100,136 m2
- 地点:永福省霸善工业园区
- 年份:2024
- 面积:50,000 m2
- 地点:广宁省广安市北前锋工业园区
- 年份:2024
- Diện tích:75,000 m2
- Địa điểm:Lô CN3-01, Khu công nghiệp Nam Đình Vũ, Hải Phòng
- 年份:2024
- Địa điểm:KCN Thái Hà (giai đoạn 1), tỉnh Hà Nam
- 年份:2024
- 地点:海防市海安郡东海2坊,廷武-吉海经济区,南廷武工业园区(1区)
- 年份:2024
- Địa điểm:Khu công nghiệp Thái Hà giai đoạn I, Xã Bắc Lý, Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam